liên hoan

Học thuật
Thân thiện
liên hoan

Mọi người cùng nhau liên hoan sau khi kết thúc năm học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Buổi vui chung tổ chức của một tập thể: Chỉ một sự kiện, buổi gặp mặt mang tính chất vui vẻ, mừng vui chung, thường được tổ chức để kỷ niệm một dịp đặc biệt, chào mừng một thành tích hoặc đơn giản để gắn kết mọi người.
  2. Động từ:

    • Cùng nhau tổ chức vui chơi, ăn uống để mừng một dịp vui chung: Hành động tham gia hoặc tổ chức một buổi vui chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Công ty tổ chức một buổi liên hoan nhỏ để chúc mừng dự án thành công.
    • Liên hoan văn nghệ của trường sẽ diễn ra vào tối thứ Sáu.
  • Động từ:

    • Cả lớp cùng nhau liên hoan sau khi kết thúc năm học.
    • Chúng tôi dự định sẽ liên hoan tại nhà bạn Mai vào cuối tuần.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liên hoan tiệc tùng": cụm từ thường dùng để chỉ các hoạt động vui chơi, ăn uống tập thể một cách rộn ràng.

    • Dịp lễ Tết, mọi người thường liên hoan tiệc tùng rất vui vẻ.
  • "tổ chức liên hoan": hành động chuẩn bị thực hiện một buổi liên hoan.

    • Ban phụ huynh sẽ tổ chức liên hoan cho các cháu thiếu nhi nhân ngày Quốc tế Thiếu nhi.
Biến thể từ gần giống
  • Liên hoan phim (danh từ): Một lễ hội hoặc cuộc thi trình chiếu đánh giá nhiều bộ phim, thường được tổ chức định kỳ.

    • Liên hoan phim Cannes một sự kiện điện ảnh nổi tiếng thế giới.
  • Liên hoan ca múa nhạc (danh từ): Một chương trình biểu diễn nghệ thuật quy tụ nhiều tiết mục hoặc nhiều đơn vị tham gia.

    • Liên hoan ca múa nhạc toàn quốc sẽ được truyền hình trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Mừng vui: cùng nhau thể hiện niềm vui.
  • Tiệc tùng: các buổi tiệc, ăn uống vui vẻ (thường nhấn mạnh yếu tố ăn uống hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Liên hoan chia tay: buổi liên hoan được tổ chức khi người sắp rời đi (nghỉ hưu, chuyển công tác, tốt nghiệp...).

    • Mọi người rất xúc động trong buổi liên hoan chia tay vị giám đốc sắp nghỉ hưu.
  • Liên hoan chào mừng: buổi liên hoan để đón tiếp, chào mừng một sự kiện hoặc một cá nhân, tập thể mới.

    • Chúng tôi một buổi liên hoan chào mừng các tân sinh viên.
Thành ngữ liên quan
  • "Vui như liên hoan": so sánh để diễn tả một không khí rất vui vẻ, nhộn nhịp.
    • Bữa tiệc sinh nhật của Lan đông vui như liên hoan.
liên hoan

Mọi người cùng nhau liên hoan sau khi kết thúc năm học.

  1. Vui chung với nhau: Liên hoan trong dịp Tết.

Từ gần giống

Từ chứa "liên hoan"